cành là
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cành cây thấp, mọc ngang: "cành là" chỉ một nhánh cây nằm ở vị trí thấp, thường mọc ngang hoặc gần mặt đất, khác với các cành cao vươn lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con chim đậu trên cành là để bắt sâu. (Chim đậu trên nhánh cây thấp để tìm mồi.)
- Cành là của cây bàng xoà xuống sát mặt ao. (Nhánh cây thấp của cây bàng vươn ra sát mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cành là" thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả tự nhiên, không phổ biến trong văn viết trang trọng.
- Bọn trẻ thường chơi dưới những cành là rủ bóng mát. (Trẻ em vui đùa dưới bóng những nhánh cây thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Cành (danh từ): nhánh cây nói chung, không phân biệt cao thấp.
- Cây này có nhiều cành sum suê. (Cây này có nhiều nhánh cây rậm rạp.)
Nhánh (danh từ): bộ phận nhỏ hơn của cành, mọc ra từ cành chính.
- Nhánh cây khô gãy rơi xuống đất. (Nhánh cây khô gãy rớt xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
- Cành thấp: nhánh cây ở vị trí thấp.
- Cành ngang: nhánh cây mọc theo chiều ngang.
Thành ngữ liên quan
- Cành là cành cao: cụm từ so sánh giữa cành thấp và cành cao, thường dùng để chỉ sự khác biệt về vị trí hoặc tầm quan trọng.
- Trong vườn, cành là cành cao đều có chỗ đứng riêng. (Mọi nhánh cây dù thấp hay cao đều có vai trò riêng.)